Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 118181 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ phía Bắc đường tàu Quốc gia lên - Đến Hội trường khu Vĩnh Sơn | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118182 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ ngã 3 đường vào trạm xá xây lắp 4 cũ khu Vĩnh Tuy 1 - Đến giáp đường tàu Quốc gia | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118183 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ Công ty Bình Minh khu Vĩnh Xuân - Đến đường Nguyễn Văn Cừ | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118184 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Tuyến từ đường 18 - Đến ngã 3 đường vào trạm xá xây lắp 4 cũ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118185 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ đường QL 18 - Đến phía Đông và phía Tây Công ty Bình Minh | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118186 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ Công ty TNHH 289 - Đến cổng phía Đông chợ sáng Mạo Khê | 4.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118187 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ sân bóng cũ khu Vĩnh Tuy 2 - Đến ngã 3 nhà ông Phái | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118188 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Các tuyến đường nhánh còn lại trong khu quy hoạch đô thị 188 - | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118189 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Các ô bám đường đôi thuộc lô A5, B2, A9, A10, A11, A16, A17 và DV 06 - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118190 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188, các ô bám đường từ QL 18 (điểm vườn hoa chéo) qua siêu thị Hali, qua đường tránh QL 18 đến hết ô - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118191 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ đường QL 18 - Đến hết đất khu đô thị hai bên đường 188 | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118192 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn nhà ông Tỵ - Đến ngã 3 nhà ông Điềm | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118193 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ QL 18 khu phố 1 - tới nhà ông Tỵ | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118194 | Thị xã Đông Triều | Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ đường QL 18 khu Vĩnh Thông - Đến trường tiểu học Vĩnh Khê | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118195 | Thị xã Đông Triều | Phố Vườn Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ đường 18 - Đến cầu Vĩnh Trung (Trừ các ô QH trong khu dân cư Vĩnh Thông - Phía Đông trường Tiểu học Mạo Khê B) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118196 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ Trường tiểu học Vĩnh Khê - Đến đường Nguyễn Văn Đài | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118197 | Thị xã Đông Triều | Khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông (phía sau siêu thị Hapro) - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118198 | Thị xã Đông Triều | Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Đoạn từ cổng Lâm trường - Đến Trường tiểu học Vĩnh Khê (trừ các ô đất trong khu QH đất dân cư khu Hoàng Hoa Thám của Công ty XD số 3 Hà Nội) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118199 | Thị xã Đông Triều | Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Từ phố Vườn Thông (điểm trường TH Mạo Khê B) qua cầu mới (khu Vĩnh Trung - Vĩnh Sinh) - Đến đường Nguyễn Văn Đài | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 118200 | Thị xã Đông Triều | Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê | Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới quy hoạch Khu Vĩnh Trung (gần Trường Mầm non Huy Hoàng) - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
