Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 115541 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115542 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115543 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115544 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115545 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115546 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115547 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115548 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115549 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115550 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường 18A - Đến đường vào trung tâm cấp cứu mỏ | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115551 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Khu còn lại - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115552 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Khu còn lại - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115553 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Khu còn lại - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115554 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115555 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115556 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115557 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115558 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115559 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115560 | Thành phố Hạ Long | Tuyến đường tàu cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Tu | Đoạn từ đường vào nhà sàng - Đến cuối đường (Bên phải tuyến thửa 53 tờ BĐĐC 63, bên trái tuyến thửa 43 tờ BĐĐC 63) | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
