Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 115301 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115302 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115303 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115304 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115305 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115306 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115307 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115308 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 4.980.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115309 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 6.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115310 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115311 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 14.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115312 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 18.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115313 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Trụ sở UB cũ - Đến hết thửa 379; 380 tờ BĐĐC 14 | 23.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115314 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Khu còn lại - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115315 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Khu còn lại - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115316 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Khu còn lại - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115317 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115318 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115319 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115320 | Thành phố Hạ Long | Đường Giếng Đồn - Phường Trần Hưng Đạo | Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
