Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 115261 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 10 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8 | 5.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115262 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 10 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8 | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115263 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 9 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8 | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115264 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 9 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8 | 15.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115265 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Mặt đường chính - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ bên phải tuyến từ thửa 144 tờ BĐĐC số 9 - Đến hết nhà trẻ Liên Cơ; Bên trái tuyến từ thửa 55 tờ BĐĐC số 8 Đến hết thửa 148 tờ BĐĐC số 8 | 19.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115266 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Chi cục Thú y - Đến thửa 44 tờ BĐĐC số 8 | 14.040.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115267 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Chi cục Thú y - Đến thửa 44 tờ BĐĐC số 8 | 18.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115268 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nhật Duật - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ Chi cục Thú y - Đến thửa 44 tờ BĐĐC số 8 | 23.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115269 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115270 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115271 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Khu còn lại - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115272 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115273 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115274 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115275 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 1.740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115276 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 2.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115277 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115278 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115279 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 5.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115280 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Nguyên Hãn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Trần Hưng Đạo | Đoạn từ hết thửa 376; 346 tờ BĐĐC 14 - Đến nhà trẻ Liên Cơ | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
