Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 115061 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115062 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115063 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 7.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115064 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115065 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 13.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115066 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 18.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115067 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115068 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115069 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115070 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115071 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115072 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115073 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115074 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115075 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 4.480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115076 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115077 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 6.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115078 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 8.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115079 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115080 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40) | 19.860.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
