Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 115001 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115002 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 4.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115003 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 6.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115004 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 7.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115005 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115006 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 15.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115007 | Thành phố Hạ Long | Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương | 19.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115008 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115009 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115010 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115011 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115012 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115013 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115014 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115015 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115016 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115017 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 115018 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 4.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 115019 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 115020 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh | Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương | 7.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
