Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 114621 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114622 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114623 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114624 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114625 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114626 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114627 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 11.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114628 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 15.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114629 | Thành phố Hạ Long | Đường 279 - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Trụ sở UBND phường - Đến đường vào Trụ sở văn phòng CTCP Gốm xây dựng Giếng Đáy Quảng Ninh (Bên trái tuyến hết thửa 234 tờ BĐĐC37) | 19.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114630 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114631 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114632 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114633 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114634 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114635 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114636 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114637 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114638 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114639 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114640 | Thành phố Hạ Long | Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ ngã 4 Ao Cá - Đến ngã 3 Kênh Đồng (Bên trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC47) | 7.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
