Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 114401 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114402 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114403 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114404 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114405 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 5.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114406 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 7.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114407 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân | 9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114408 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114409 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114410 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114411 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114412 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114413 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114414 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC77 | 2.520.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114415 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC77 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114416 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC77 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114417 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC76 | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114418 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC76 | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114419 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC76 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114420 | Thành phố Hạ Long | Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC75 | 10.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
