Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 114281 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114282 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 6.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114283 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 9.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114284 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 11.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114285 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 24.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114286 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 32.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114287 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm | 40.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114288 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114289 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114290 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114291 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 1.740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114292 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 2.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114293 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114294 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114295 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114296 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114297 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 6.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114298 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 8.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114299 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114300 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145) | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
