Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 114221 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114222 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114223 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114224 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114225 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 5.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114226 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 6.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114227 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi | 8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114228 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114229 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114230 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114231 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114232 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114233 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114234 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114235 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114236 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114237 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114238 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 5.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114239 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114240 | Thành phố Hạ Long | Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80) | 8.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
