Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 114141 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114142 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114143 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114144 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114145 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114146 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114147 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114148 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 5.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114149 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114150 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 11.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114151 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 15.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114152 | Thành phố Hạ Long | Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Giếng Đáy | Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119 | 18.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114153 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114154 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114155 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114156 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114157 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 114158 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 114159 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 114160 | Thành phố Hạ Long | Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Giếng Đáy | Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
