Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113341 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23) | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113342 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23) | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113343 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113344 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113345 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113346 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 2.760.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113347 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113348 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113349 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 5.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113350 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 7.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113351 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113352 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 12.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113353 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 16.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113354 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 20.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113355 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 40.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113356 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 54.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113357 | Thành phố Hạ Long | Đường Kênh Niêm - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải | 67.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113358 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113359 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113360 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
