Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113281 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113282 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113283 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113284 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113285 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113286 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113287 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113288 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113289 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113290 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113291 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113292 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 8.640.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113293 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 11.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113294 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113295 | Thành phố Hạ Long | Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy b | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113296 | Thành phố Hạ Long | Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy b | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113297 | Thành phố Hạ Long | Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy b | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113298 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113299 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113300 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
