Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113241 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113242 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113243 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113244 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113245 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113246 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113247 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113248 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113249 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113250 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113251 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113252 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113253 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113254 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113255 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113256 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113257 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113258 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113259 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113260 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
