Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113161 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113162 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113163 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113164 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113165 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113166 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113167 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113168 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113169 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113170 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113171 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113172 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 5.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113173 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113174 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113175 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113176 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113177 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113178 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113179 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113180 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
