Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113101 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113102 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113103 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113104 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113105 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113106 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phườ | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113107 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phườ | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113108 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phườ | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113109 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường C | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113110 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường C | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113111 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường C | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113112 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113113 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113114 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113115 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị Bãi Muối - Phường Cao Thắng | - | 7.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113116 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị Bãi Muối - Phường Cao Thắng | - | 10.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113117 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị Bãi Muối - Phường Cao Thắng | - | 12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113118 | Thành phố Hạ Long | Khu tự dân cư tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Phường Cao Thắng | - | 7.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113119 | Thành phố Hạ Long | Khu tự dân cư tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Phường Cao Thắng | - | 10.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113120 | Thành phố Hạ Long | Khu tự dân cư tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Phường Cao Thắng | - | 12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
