Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113041 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ hết đường lên K47 - Đến đường vào VP Mỏ Hà Lầm (Bên trái tuyến hết thửa 246 tờ BĐĐC 21) | 17.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113042 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ hết đường lên K47 - Đến đường vào VP Mỏ Hà Lầm (Bên trái tuyến hết thửa 246 tờ BĐĐC 21) | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113043 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113044 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113045 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113046 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113047 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113048 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113049 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113050 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113051 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113052 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113053 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113054 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113055 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113056 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113057 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến hết đường lên K47 (Phải tuyến hết thửa 147, trái tuyến hết 86 tờ BĐĐC 20) | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113058 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị FLC - Phường Cao Thắng | Khu đô thị FLC - | 6.480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113059 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị FLC - Phường Cao Thắng | Khu đô thị FLC - | 8.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113060 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị FLC - Phường Cao Thắng | Khu đô thị FLC - | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
