Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 113001 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113002 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113003 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113004 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113005 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113006 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113007 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113008 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113009 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113010 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 1.740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113011 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 2.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113012 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Viện K47 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42 | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113013 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113014 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113015 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113016 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113017 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 113018 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 113019 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 113020 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
