Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112901 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112902 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29 | 2.460.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112903 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29 | 3.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112904 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29 | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112905 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112906 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112907 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112908 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112909 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112910 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112911 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112912 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112913 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112914 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112915 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112916 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112917 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 3.780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112918 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 5.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112919 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28 | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112920 | Thành phố Hạ Long | Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn còn lại - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
