Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112841 | Thành phố Hạ Long | Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112842 | Thành phố Hạ Long | Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112843 | Thành phố Hạ Long | Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10 | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112844 | Thành phố Hạ Long | Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112845 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112846 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112847 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112848 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112849 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112850 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112851 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112852 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112853 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112854 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112855 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112856 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112857 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 1.620.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112858 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112859 | Thành phố Hạ Long | Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm | Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15 | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112860 | Thành phố Hạ Long | Phố Vinh Quang - Khu còn lại - Phường Hà Lầm | Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
