Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112801 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112802 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112803 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112804 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112805 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112806 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112807 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112808 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112809 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112810 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112811 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112812 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112813 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112814 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112815 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112816 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112817 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112818 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 3.120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112819 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 4.160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112820 | Thành phố Hạ Long | Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu | Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
