Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112701 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112702 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112703 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112704 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 5.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112705 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 7.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112706 | Thành phố Hạ Long | Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20) | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112707 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 7.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112708 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 9.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112709 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 11.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112710 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 10.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112711 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 13.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112712 | Thành phố Hạ Long | Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 17.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112713 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 7.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112714 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 9.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112715 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 11.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112716 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 10.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112717 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 13.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112718 | Thành phố Hạ Long | Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Khu bám mặt đường Âu tàu - | 17.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112719 | Thành phố Hạ Long | Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 3.540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112720 | Thành phố Hạ Long | Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu | Các vị trí còn lại - | 4.720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
