Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112581 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112582 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112583 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112584 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112585 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112586 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112587 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112588 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112589 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112590 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112591 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 2.560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112592 | Thành phố Hạ Long | Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112593 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Khu còn lại - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112594 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Khu còn lại - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112595 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Khu còn lại - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112596 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112597 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112598 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112599 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112600 | Thành phố Hạ Long | Đường Xẹc lồ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung | Đoạn từ đường 336 - Đến giáp Hà Tu | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
