Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112501 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112502 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112503 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112504 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112505 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112506 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112507 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112508 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112509 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112510 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112511 | Thành phố Hạ Long | Đường 337 cũ - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh | Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112512 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112513 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112514 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112515 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112516 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112517 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112518 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112519 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112520 | Thành phố Hạ Long | Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh | Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
