Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112281 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112282 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112283 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112284 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112285 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 4.480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112286 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112287 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 8.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112288 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112289 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn Chân dốc Kho gạo - Đến bên trái tuyến nhà máy Bia, bên phải tuyến hết thửa 58 tờ BĐĐC 13 | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112290 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112291 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112292 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112293 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112294 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112295 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112296 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 2.940.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112297 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 3.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112298 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112299 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 6.720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112300 | Thành phố Hạ Long | Đường Lê Lợi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ hết ngã 3 đường Lê Lợi với đường dẫn cầu Bãi Cháy - Đến chân dốc Kho gạo (Đường vào khu tái định cư cầu Bãi Cháy và đường liên phường) | 8.960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
