Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 112021 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112022 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112023 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112024 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112025 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112026 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112027 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112028 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112029 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112030 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112031 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112032 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 7.560.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112033 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 10.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112034 | Thành phố Hạ Long | Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14 | 12.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112035 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112036 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112037 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 112038 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 112039 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 112040 | Thành phố Hạ Long | Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu | Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
