Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 111961 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111962 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111963 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111964 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111965 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111966 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111967 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111968 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111969 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111970 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111971 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111972 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111973 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111974 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111975 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111976 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111977 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111978 | Thành phố Hạ Long | Các hộ dân bám dự án Khu biệt thự Núi Mắm Tôm (Trừ dãy bám phố Dã Tượng) - Phường Yết Kiêu | Trừ dãy bám phố Dã Tượng - | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111979 | Thành phố Hạ Long | Các hộ dân bám dự án Khu biệt thự Núi Mắm Tôm (Trừ dãy bám phố Dã Tượng) - Phường Yết Kiêu | Trừ dãy bám phố Dã Tượng - | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111980 | Thành phố Hạ Long | Các hộ dân bám dự án Khu biệt thự Núi Mắm Tôm (Trừ dãy bám phố Dã Tượng) - Phường Yết Kiêu | Trừ dãy bám phố Dã Tượng - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
