Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 111921 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111922 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111923 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111924 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111925 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111926 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111927 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111928 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 1.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111929 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111930 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111931 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111932 | Thành phố Hạ Long | Đường Hữu Nghị - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng | Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111933 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111934 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111935 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111936 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111937 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 111938 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 111939 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 111940 | Thành phố Hạ Long | Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng | Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
