Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 110441 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ | đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110442 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La | 162.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110443 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La | 216.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110444 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110445 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Vị trí còn lại - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 51.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110446 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Vị trí còn lại - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 68.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110447 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Vị trí còn lại - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 85.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110448 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110449 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110450 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110451 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110452 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110453 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110454 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 162.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110455 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 216.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110456 | Thành phố Hạ Long | Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ | đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110457 | Thành phố Hạ Long | Xã Quảng La | Các hộ còn lại - | 51.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 110458 | Thành phố Hạ Long | Xã Quảng La | Các hộ còn lại - | 68.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 110459 | Thành phố Hạ Long | Xã Quảng La | Các hộ còn lại - | 85.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 110460 | Thành phố Hạ Long | Xã Quảng La | Các hộ có khuôn viên đất ở bám trục đường thôn - | 66.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
