Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 103881 | Huyện Mang Thít | Đường xã (Trường tiểu học Tân Long B - giáp đường tỉnh 903) - Xã Tân Long | ĐH,36 (Trường tiểu học Tân Long B) ĐT 903 | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103882 | Huyện Mang Thít | Đường xã (Trường tiểu học Tân Long B - giáp đường tỉnh 903) - Xã Tân Long | ĐH,36 (Trường tiểu học Tân Long B) ĐT 903 | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103883 | Huyện Mang Thít | Đường xã (Trường tiểu học Tân Long B - giáp đường tỉnh 903) - Xã Tân Long | ĐH,36 (Trường tiểu học Tân Long B) ĐT 903 | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103884 | Huyện Mang Thít | Đường từ nhà văn hóa Tân Long - ĐT 903 - Xã Tân Long | Nhà văn hóa Tân Long ĐT 903 | 375.000 | 244.000 | 188.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103885 | Huyện Mang Thít | Đường từ nhà văn hóa Tân Long - ĐT 903 - Xã Tân Long | Nhà văn hóa Tân Long ĐT 903 | 425.000 | 276.000 | 213.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103886 | Huyện Mang Thít | Đường từ nhà văn hóa Tân Long - ĐT 903 - Xã Tân Long | Nhà văn hóa Tân Long ĐT 903 | 500.000 | 325.000 | 250.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103887 | Huyện Mang Thít | Đường xã (bờ Ông Cả) - Xã Tân Long | Quốc lộ 53 Ngọn Ngã Ngay | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103888 | Huyện Mang Thít | Đường xã (bờ Ông Cả) - Xã Tân Long | Quốc lộ 53 Ngọn Ngã Ngay | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103889 | Huyện Mang Thít | Đường xã (bờ Ông Cả) - Xã Tân Long | Quốc lộ 53 Ngọn Ngã Ngay | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103890 | Huyện Mang Thít | Đường xã (UBND xã đi đập Tầm Vinh) - Xã Tân Long | Đường huyện 36 Giáp xã Tân Long Hội | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103891 | Huyện Mang Thít | Đường xã (UBND xã đi đập Tầm Vinh) - Xã Tân Long | Đường huyện 36 Giáp xã Tân Long Hội | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103892 | Huyện Mang Thít | Đường xã (UBND xã đi đập Tầm Vinh) - Xã Tân Long | Đường huyện 36 Giáp xã Tân Long Hội | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103893 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cống Phó Mùi Cầu Đình Bình Lộc | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103894 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cống Phó Mùi Cầu Đình Bình Lộc | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103895 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cống Phó Mùi Cầu Đình Bình Lộc | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103896 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cầu Bảy Trường Đập Ấu | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103897 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cầu Bảy Trường Đập Ấu | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 103898 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cầu Bảy Trường Đập Ấu | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 103899 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cầu Chùa Cầu Đồng Bé 1 | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 103900 | Huyện Mang Thít | Đường nhựa - Xã Tân Long | Cầu Chùa Cầu Đồng Bé 1 | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
