Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 103181 | Thành phố Tân An | ĐT 827 | Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | 5.607.000 | 4.486.000 | 2.804.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103182 | Thành phố Tân An | ĐT 827 | Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | 6.408.000 | 5.126.000 | 3.204.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103183 | Thành phố Tân An | ĐT 827 | Nguyễn Văn Rành - Đến Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) | 8.010.000 | 6.408.000 | 4.005.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103184 | Thành phố Tân An | ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) | QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An | 3.780.000 | 3.024.000 | 1.890.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103185 | Thành phố Tân An | ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) | QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An | 4.320.000 | 3.456.000 | 2.160.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103186 | Thành phố Tân An | ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) | QL 1A - Hết ranh thành phố Tân An | 5.400.000 | 4.320.000 | 2.700.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103187 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An | 2.492.000 | 1.994.000 | 1.246.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103188 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An | 2.848.000 | 2.278.000 | 1.424.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103189 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh thành phố Tân An | 3.560.000 | 2.848.000 | 1.780.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103190 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ | 2.667.000 | 2.134.000 | 1.334.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103191 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ | 3.048.000 | 2.438.000 | 1.524.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103192 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | Cầu Tổng Uẩn - Đến Nguyễn Văn Bộ | 3.810.000 | 3.048.000 | 1.905.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103193 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn | 3.017.000 | 2.414.000 | 1.509.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103194 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn | 3.448.000 | 2.758.000 | 1.724.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103195 | Thành phố Tân An | ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) | QL 1A - Đến Cầu Tổng Uẩn | 4.310.000 | 3.448.000 | 2.155.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103196 | Thành phố Tân An | QL 62 đoạn qua thành phố Tân An | Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt | 5.460.000 | 4.368.000 | 2.730.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103197 | Thành phố Tân An | QL 62 đoạn qua thành phố Tân An | Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt | 6.240.000 | 4.992.000 | 3.120.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103198 | Thành phố Tân An | QL 62 đoạn qua thành phố Tân An | Đường tránh thành phố Tân An - Đến Cống Cần Đốt | 7.800.000 | 6.240.000 | 3.900.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103199 | Thành phố Tân An | QL 62 đoạn qua thành phố Tân An | QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An | 12.285.000 | 9.828.000 | 6.143.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103200 | Thành phố Tân An | QL 62 đoạn qua thành phố Tân An | QL 1A - Đến Đường tránh thành phố Tân An | 14.040.000 | 11.232.000 | 7.020.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
