Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 103021 | Thành phố Tân An | Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá) - đường liên phường | Hùng Vương - Đến hẻm 42 | 7.900.000 | 6.320.000 | 3.950.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103022 | Thành phố Tân An | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường | - | 1.841.000 | 1.473.000 | 921.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103023 | Thành phố Tân An | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường | - | 2.104.000 | 1.683.000 | 1.052.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103024 | Thành phố Tân An | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - đường liên phường | - | 2.630.000 | 2.104.000 | 1.315.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103025 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành | 1.638.000 | 1.310.000 | 819.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103026 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành | 1.872.000 | 1.498.000 | 936.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103027 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Ranh phường 4 và phường Tân Khánh - Đến Phạm Văn Thành | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.170.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103028 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh | 1.862.000 | 1.490.000 | 931.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103029 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh | 2.128.000 | 1.702.000 | 1.064.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103030 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) - Đến ranh phường 4 và Tân Khánh | 2.660.000 | 2.128.000 | 1.330.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103031 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) | 2.548.000 | 2.038.000 | 1.274.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103032 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) | 2.912.000 | 2.330.000 | 1.456.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103033 | Thành phố Tân An | Nguyễn Kim Công - đường liên phường | Nguyễn Cửu Vân - Đến Hết khu nhà công vụ (đường nhựa) | 3.640.000 | 2.912.000 | 1.820.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103034 | Thành phố Tân An | Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường | QL 1A - Đến Cống Cai Trung | 2.835.000 | 2.268.000 | 1.418.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103035 | Thành phố Tân An | Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường | QL 1A - Đến Cống Cai Trung | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.620.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103036 | Thành phố Tân An | Lê Văn Tưởng (Phường 5 - Hướng Thọ Phú) - đường liên phường | QL 1A - Đến Cống Cai Trung | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103037 | Thành phố Tân An | Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường | Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) | 2.184.000 | 1.747.000 | 1.092.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 103038 | Thành phố Tân An | Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường | Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) | 2.496.000 | 1.997.000 | 1.248.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 103039 | Thành phố Tân An | Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa)) - đường liên phường | Nguyễn Thông - Đến Đinh Viết Cừu (Đê phường 3 Đến Bình Tâm) | 3.120.000 | 2.496.000 | 1.560.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 103040 | Thành phố Tân An | Nguyễn An Ninh (Đường Vành Đai Công viên phường 1 - phường 3) - đường liên phường | Hùng Vương - Đến Hai Bà Trưng | 18.018.000 | 14.414.000 | 9.009.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
