Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 102921 | Thành phố Tân An | Hẻm 18 (đường 172) - Phường 1 | Từ ngã 3 Lê Anh Xuân (Đường số 4 (đường 172) - Đến Nguyễn Công Trung | 1.912.000 | 1.530.000 | 956.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102922 | Thành phố Tân An | Hẻm 18 (đường 172) - Phường 1 | Từ ngã 3 Lê Anh Xuân (Đường số 4 (đường 172) - Đến Nguyễn Công Trung | 2.390.000 | 1.912.000 | 1.195.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102923 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Các nhánh - | 1.106.000 | 885.000 | 553.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102924 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Các nhánh - | 1.264.000 | 1.011.000 | 632.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102925 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Các nhánh - | 1.580.000 | 1.264.000 | 790.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102926 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Thủ Khoa Huân - Đến hết đường | 2.030.000 | 1.624.000 | 1.015.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102927 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Thủ Khoa Huân - Đến hết đường | 2.320.000 | 1.856.000 | 1.160.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102928 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 46 Thủ Khoa Huân, Phường 1 | Thủ Khoa Huân - Đến hết đường | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.450.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102929 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 139 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 1 | Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường | 2.212.000 | 1.770.000 | 1.106.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102930 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 139 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 1 | Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường | 2.528.000 | 2.022.000 | 1.264.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102931 | Thành phố Tân An | Đường hẻm 139 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 1 | Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - Đến hết đường | 3.160.000 | 2.528.000 | 1.580.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102932 | Thành phố Tân An | Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 | Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An | 17.689.000 | 14.151.000 | 8.845.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102933 | Thành phố Tân An | Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 | Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An | 20.216.000 | 16.173.000 | 10.108.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102934 | Thành phố Tân An | Đường giữa chợ Tân An - P1 - Phường 1 | Trương Định - Đến đầu nhà lồng chợ Tân An | 25.270.000 | 20.216.000 | 12.635.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102935 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân | 7.588.000 | 6.070.000 | 3.794.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102936 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân | 8.672.000 | 6.938.000 | 4.336.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102937 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Cách Mạng Tháng Tám - Đến Thủ Khoa Huân | 10.840.000 | 8.672.000 | 5.420.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 102938 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám | 8.323.000 | 6.658.000 | 4.162.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 102939 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám | 9.512.000 | 7.610.000 | 4.756.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 102940 | Thành phố Tân An | Võ Công Tồn - Phường 1 | Trương Định - Đến Cách Mạng Tháng Tám | 11.890.000 | 9.512.000 | 5.945.000 | - | - | Đất ở đô thị |
