Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 96281 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Cần Giuộc | 371.000 | 297.000 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96282 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Cần Giuộc | 424.000 | 339.000 | 212.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96283 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-08 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Cần Giuộc | 530.000 | 424.000 | 265.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96284 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 371.000 | 297.000 | 186.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96285 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 424.000 | 339.000 | 212.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96286 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-07 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 530.000 | 424.000 | 265.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96287 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - hết đường | 434.000 | 347.000 | 217.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96288 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - hết đường | 496.000 | 397.000 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96289 | Huyện Cần Giuộc | Đường LH-06 (đường <3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - hết đường | 530.000 | 424.000 | 265.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96290 | Huyện Cần Giuộc | Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 490.000 | 392.000 | 245.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96291 | Huyện Cần Giuộc | Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 560.000 | 448.000 | 280.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96292 | Huyện Cần Giuộc | Đường Đình Bình Đức (>3m) - Xã Long Hậu | ĐT 826C - sông Kênh Hàn | 620.000 | 496.000 | 310.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96293 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | Chùa Long Phú - rạch Ông Bống | 490.000 | 392.000 | 245.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96294 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | Chùa Long Phú - rạch Ông Bống | 560.000 | 448.000 | 280.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96295 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | Chùa Long Phú - rạch Ông Bống | 700.000 | 560.000 | 350.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96296 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | ĐT 826C - chùa Long Phú | 490.000 | 392.000 | 245.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96297 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | ĐT 826C - chùa Long Phú | 560.000 | 448.000 | 280.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 96298 | Huyện Cần Giuộc | Đường Chùa Long Phú - Xã Long Hậu | ĐT 826C - chùa Long Phú | 700.000 | 560.000 | 350.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 96299 | Huyện Cần Giuộc | Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu | ĐT 826C - hết đường | 434.000 | 347.000 | 217.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 96300 | Huyện Cần Giuộc | Chùa Chưởng Phước - Xã Long Hậu | ĐT 826C - hết đường | 496.000 | 397.000 | 248.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
