Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 93681 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn từ lô 66 tờ bản đồ số 02-2019 - đến hết đất nhà ông Thắng Dung (Đầu cầu Nậm | 14.800.000 | 4.440.000 | 2.960.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93682 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn từ lô 66 tờ bản đồ số 02-2019 - đến hết đất nhà ông Thắng Dung (Đầu cầu Nậm | 18.500.000 | 5.550.000 | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | Đất ở đô thị |
| 93683 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm) | 9.000.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93684 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm) | 12.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93685 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Kim Thủy (ta luy âm) | 15.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | Đất ở đô thị |
| 93686 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm) | 7.800.000 | 2.340.000 | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93687 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm) | 10.400.000 | 3.120.000 | 2.080.000 | 1.040.000 | 832.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93688 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn từ đất nhà ông Dũng Liên - đến hết đất nhà bà Hiền (ta luy âm) | 13.000.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.040.000 | Đất ở đô thị |
| 93689 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Vấn Hường | 1.500.000 | 450.000 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93690 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Vấn Hường | 2.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93691 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Vấn Hường | 2.500.000 | 750.000 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 93692 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Của Dà | 1.620.000 | 486.000 | 324.000 | 162.000 | 1.296.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93693 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Của Dà | 2.160.000 | 648.000 | 432.000 | 216.000 | 1.728.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93694 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Của Dà | 2.700.000 | 810.000 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | Đất ở đô thị |
| 93695 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Câu Tâm | 1.620.000 | 486.000 | 324.000 | 162.000 | 1.296.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93696 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Câu Tâm | 2.160.000 | 648.000 | 432.000 | 216.000 | 1.728.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93697 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Câu Tâm | 2.700.000 | 810.000 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | Đất ở đô thị |
| 93698 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Đức Tâm | 1.920.000 | 576.000 | 384.000 | 192.000 | 1.536.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 93699 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Đức Tâm | 2.560.000 | 768.000 | 512.000 | 256.000 | 2.048.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 93700 | Huyện Mù Cang Chải | Quốc lộ 32 - Thị trấn Mù Cang Chải | Đoạn tiếp theo - đến hết đất nhà ông Đức Tâm | 3.200.000 | 960.000 | 640.000 | 320.000 | 256.000 | Đất ở đô thị |
