Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92421 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn tiếp theo - Đến giáp đường bê tông Tổ 15 (khu đất đấu giá – Tổ 68 cũ) | 1.840.000 | 736.000 | 736.000 | 368.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92422 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn tiếp theo - Đến giáp đường bê tông Tổ 15 (khu đất đấu giá – Tổ 68 cũ) | 2.300.000 | 920.000 | 920.000 | 460.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92423 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông rẽ vào Nhà văn hoá Tổ dân phố số 15, phường Nguyễn Thái Học (NVH phố Thắng Lợi I cũ) | 1.980.000 | 792.000 | 792.000 | 396.000 | 198.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92424 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông rẽ vào Nhà văn hoá Tổ dân phố số 15, phường Nguyễn Thái Học (NVH phố Thắng Lợi I cũ) | 2.640.000 | 1.056.000 | 1.056.000 | 528.000 | 264.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92425 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông rẽ vào Nhà văn hoá Tổ dân phố số 15, phường Nguyễn Thái Học (NVH phố Thắng Lợi I cũ) | 3.300.000 | 1.320.000 | 1.320.000 | 660.000 | 330.000 | Đất ở đô thị |
| 92426 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn từ sau vị trí 1 đường Nguyễn Thái Học - Đến hết ranh giới đất bà Tiến | 2.700.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 540.000 | 270.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92427 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn từ sau vị trí 1 đường Nguyễn Thái Học - Đến hết ranh giới đất bà Tiến | 3.600.000 | 1.440.000 | 1.440.000 | 720.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92428 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 15 phường Nguyễn Thái Học | Đoạn từ sau vị trí 1 đường Nguyễn Thái Học - Đến hết ranh giới đất bà Tiến | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | Đất ở đô thị |
| 92429 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông | 1.020.000 | 408.000 | 408.000 | 204.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92430 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông | 1.360.000 | 544.000 | 544.000 | 272.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92431 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến hết đường bê tông | 1.700.000 | 680.000 | 680.000 | 340.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92432 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn từ lối rẽ đi Tổ 6 (Tổ 32 cũ) - Đến ngã ba Đến hết ranh giới đất ông Phùng Nguyên Ngọc | 1.380.000 | 552.000 | 552.000 | 276.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92433 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn từ lối rẽ đi Tổ 6 (Tổ 32 cũ) - Đến ngã ba Đến hết ranh giới đất ông Phùng Nguyên Ngọc | 1.840.000 | 736.000 | 736.000 | 368.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92434 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn từ lối rẽ đi Tổ 6 (Tổ 32 cũ) - Đến ngã ba Đến hết ranh giới đất ông Phùng Nguyên Ngọc | 2.300.000 | 920.000 | 920.000 | 460.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92435 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn còn lại - Đến hết ranh giới đất Tổ 6 (giáp đất nhà ông Sinh) | 720.000 | 288.000 | 288.000 | 150.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92436 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn còn lại - Đến hết ranh giới đất Tổ 6 (giáp đất nhà ông Sinh) | 960.000 | 384.000 | 384.000 | 200.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92437 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn còn lại - Đến hết ranh giới đất Tổ 6 (giáp đất nhà ông Sinh) | 1.200.000 | 480.000 | 480.000 | 250.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92438 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Khải | 1.020.000 | 408.000 | 408.000 | 204.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92439 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Khải | 1.360.000 | 544.000 | 544.000 | 272.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92440 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ 6 phường Nguyễn Thái Học (Tổ 31, 32 cũ) | Đoạn tiếp theo - Đến ngã ba hết ranh giới đất nhà ông Khải | 1.700.000 | 680.000 | 680.000 | 340.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
