Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 92321 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc - | 720.000 | 288.000 | 288.000 | 150.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92322 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc - | 960.000 | 384.000 | 384.000 | 200.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92323 | Thành phố Yên Bái | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc | Đường Tổ dân phổ Phúc Cường (Tổ 32 - 36 cũ) phường Nguyễn Phúc - | 1.200.000 | 480.000 | 480.000 | 250.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92324 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các nhánh còn lại - | 2.100.000 | 840.000 | 840.000 | 420.000 | 210.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92325 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các nhánh còn lại - | 2.800.000 | 1.120.000 | 1.120.000 | 560.000 | 280.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92326 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các nhánh còn lại - | 3.500.000 | 1.400.000 | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | Đất ở đô thị |
| 92327 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 6, băng 7 và tương đương - | 2.700.000 | 1.080.000 | 1.080.000 | 540.000 | 270.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92328 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 6, băng 7 và tương đương - | 3.600.000 | 1.440.000 | 1.440.000 | 720.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92329 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 6, băng 7 và tương đương - | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | Đất ở đô thị |
| 92330 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 4, băng 5 và tương đương - | 3.600.000 | 1.440.000 | 1.440.000 | 720.000 | 360.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92331 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 4, băng 5 và tương đương - | 4.800.000 | 1.920.000 | 1.920.000 | 960.000 | 480.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92332 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 4, băng 5 và tương đương - | 6.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 92333 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 2, băng 3 và tương đương - | 4.800.000 | 1.920.000 | 1.920.000 | 960.000 | 480.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92334 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 2, băng 3 và tương đương - | 6.400.000 | 2.560.000 | 2.560.000 | 1.280.000 | 640.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92335 | Thành phố Yên Bái | Đường nội bộ Khu I (Khu 6,2ha) phường Đồng Tâm | Các thửa đất thuộc băng 2, băng 3 và tương đương - | 8.000.000 | 3.200.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | Đất ở đô thị |
| 92336 | Thành phố Yên Bái | Đường bê tông lên sân bóng Hoàng Nam phường Yên Ninh | Đoạn từ cổng Nhà hàng F1 - Lên hết các đường nhánh bê tông khu sân bóng Hoàng Nam | 1.200.000 | 480.000 | 480.000 | 240.000 | 150.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92337 | Thành phố Yên Bái | Đường bê tông lên sân bóng Hoàng Nam phường Yên Ninh | Đoạn từ cổng Nhà hàng F1 - Lên hết các đường nhánh bê tông khu sân bóng Hoàng Nam | 1.600.000 | 640.000 | 640.000 | 320.000 | 200.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 92338 | Thành phố Yên Bái | Đường bê tông lên sân bóng Hoàng Nam phường Yên Ninh | Đoạn từ cổng Nhà hàng F1 - Lên hết các đường nhánh bê tông khu sân bóng Hoàng Nam | 2.000.000 | 800.000 | 800.000 | 400.000 | 250.000 | Đất ở đô thị |
| 92339 | Thành phố Yên Bái | Đường nối QL37 với Cao tốc Nội Bài - Lào Cai (Đoạn từ đường cầu Tuần Quán đến đường đi Đền Tuần Quán | Đường nối QL37 với Cao tốc Nội Bài - Lào Cai (Đoạn từ đường cầu Tuần Quán - Đến đường đi Đền Tuần Quán) | 3.600.000 | 1.440.000 | 1.440.000 | 720.000 | 360.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 92340 | Thành phố Yên Bái | Đường nối QL37 với Cao tốc Nội Bài - Lào Cai (Đoạn từ đường cầu Tuần Quán đến đường đi Đền Tuần Quán | Đường nối QL37 với Cao tốc Nội Bài - Lào Cai (Đoạn từ đường cầu Tuần Quán - Đến đường đi Đền Tuần Quán) | 4.800.000 | 1.920.000 | 1.920.000 | 960.000 | 480.000 | Đất TM-DV đô thị |
