Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91181 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 10/Ngõ 16 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 25 | 720.000 | 288.000 | 216.000 | 144.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91182 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 10/Ngõ 16 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 25 | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91183 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 10/Ngõ 16 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 25 | 1.200.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91184 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 114 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91185 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 114 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91186 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 114 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91187 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 110 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 05 | 720.000 | 288.000 | 216.000 | 144.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91188 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 110 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 05 | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91189 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 110 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 05 | 1.200.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91190 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 102 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91191 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 102 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91192 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 102 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91193 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 86 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91194 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 86 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91195 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 86 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91196 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 82 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 10 và đoạn từ số nhà 01 Đến hết số nhà 13 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91197 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 82 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 10 và đoạn từ số nhà 01 Đến hết số nhà 13 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91198 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 82 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 10 và đoạn từ số nhà 01 Đến hết số nhà 13 | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91199 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 12/Ngõ 16 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 19 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91200 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 12/Ngõ 16 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 19 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
