Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86161 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 76/11 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86162 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 76/2 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86163 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 76/2 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86164 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 76/2 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86165 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 76 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86166 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 76 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86167 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 76 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86168 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 98 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86169 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 98 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86170 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 98 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86171 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 83 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86172 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 83 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86173 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 83 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86174 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 93 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86175 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 93 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86176 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 93 - Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Suốt hẻm - | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86177 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đường Lê Lợi - Đường 30/4 - Cổng Bộ đội Biên phòng | 12.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86178 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đường Lê Lợi - Đường 30/4 - Cổng Bộ đội Biên phòng | 17.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86179 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh | Đường Lê Lợi - Đường 30/4 - Cổng Bộ đội Biên phòng | 21.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86180 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Vành Đai | Đường Hùng Vương - Hết thửa đất 472, tờ bản đồ số 31 Quách Tòng Lộc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
