Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85921 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 448 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85922 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 462, 585 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85923 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 462, 585 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85924 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 462, 585 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85925 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 318 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85926 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 318 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85927 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 318 - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85928 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 332 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85929 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 332 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85930 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 332 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85931 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 585 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85932 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 585 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85933 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 585 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85934 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 475 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85935 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 475 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85936 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 475 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85937 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 508, 604 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85938 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 508, 604 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85939 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 508, 604 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85940 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 326 (P3) - Đường Lê Hồng Phong | Suốt hẻm - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
