Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85801 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/18 | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85802 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/4 | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85803 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/4 | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85804 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/4 | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85805 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/1 | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85806 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/1 | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85807 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 448/1 | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85808 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 417, 448, 901 (P2) | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85809 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 417, 448, 901 (P2) | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85810 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 417, 448, 901 (P2) | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85811 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 410 (P2) | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85812 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 410 (P2) | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85813 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 410 (P2) | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85814 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 484 (P2) | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85815 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 484 (P2) | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85816 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 484 (P2) | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85817 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 383 (P2) | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85818 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 383 (P2) | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85819 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 383 (P2) | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85820 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 472, 389, 526 (P2) | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
