Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85561 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 496 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85562 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 144, 320, 448 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85563 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 144, 320, 448 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85564 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 144, 320, 448 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85565 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 258 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85566 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 258 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85567 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 258 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85568 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 164, 290 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85569 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 164, 290 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85570 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 164, 290 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85571 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 124, 134, 152, 174, 182, 202, 248 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85572 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 124, 134, 152, 174, 182, 202, 248 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85573 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 124, 134, 152, 174, 182, 202, 248 (P3) - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85574 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 44 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85575 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 44 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85576 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 44 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85577 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 101 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85578 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 101 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85579 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 101 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85580 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 17 - Đường 30 tháng 4 | Suốt hẻm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
