Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85521 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 9, 93, 267, 278 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85522 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 9, 93, 267, 278 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85523 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Văn Linh - Quốc lộ 1A | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85524 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Văn Linh - Quốc lộ 1A | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85525 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Văn Linh - Quốc lộ 1A | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85526 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Văn Linh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85527 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Văn Linh | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85528 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trương Công Định | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Văn Linh | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85529 | Thành phố Sóc Trăng | Quãng Trường Bạch Đằng | Toàn tuyến - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85530 | Thành phố Sóc Trăng | Quãng Trường Bạch Đằng | Toàn tuyến - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85531 | Thành phố Sóc Trăng | Quãng Trường Bạch Đằng | Toàn tuyến - | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85532 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Hồ Hoàng Kiếm | Toàn tuyến - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85533 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Hồ Hoàng Kiếm | Toàn tuyến - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85534 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Hồ Hoàng Kiếm | Toàn tuyến - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85535 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Sắc | Toàn tuyến - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85536 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Sắc | Toàn tuyến - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85537 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Sắc | Toàn tuyến - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85538 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Phú | Toàn tuyến - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85539 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Phú | Toàn tuyến - | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85540 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Phú | Toàn tuyến - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
