Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85481 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/71 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85482 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/71 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85483 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/71 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85484 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/57 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85485 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/57 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85486 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/57 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85487 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/9 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85488 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/9 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85489 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 195/9 - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85490 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 195 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85491 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 195 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85492 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 195 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85493 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/12 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85494 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/12 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85495 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/12 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85496 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/1 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85497 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/1 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85498 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 46/1 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85499 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 56/1 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85500 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 56/1 (P2) - Đường Trương Công Định | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
