Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85321 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 86 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85322 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 80 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85323 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 80 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85324 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 80 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85325 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 70 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85326 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 70 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85327 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 70 (P9) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85328 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 537, 539, 759 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 570.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85329 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 537, 539, 759 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85330 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 537, 539, 759 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85331 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 33, 53 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85332 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 33, 53 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85333 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 33, 53 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85334 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 9, 45, 119, 233 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85335 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 9, 45, 119, 233 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85336 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 9, 45, 119, 233 (P4) - Đường Mạc Đĩnh Chi | Suốt hẻm - | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85337 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mạc Đĩnh Chi | Ngã 4 đường Lê Duẩn - Đường Bạch Đằng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85338 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mạc Đĩnh Chi | Ngã 4 đường Lê Duẩn - Đường Bạch Đằng | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85339 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mạc Đĩnh Chi | Ngã 4 đường Lê Duẩn - Đường Bạch Đằng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85340 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mạc Đĩnh Chi | Đường Đồng Khởi - Ngã 4 đường Lê Duẩn | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
