Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85221 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 15, 27, 43 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Suốt hẻm - | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85222 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 15, 27, 43 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85223 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 65, 143, 181 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Suốt hẻm - | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85224 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 65, 143, 181 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Suốt hẻm - | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85225 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 65, 143, 181 - Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Suốt hẻm - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85226 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85227 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85228 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85229 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 152/33 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85230 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 152/33 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85231 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 152/33 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85232 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 64, 76, 152 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85233 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 64, 76, 152 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85234 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 64, 76, 152 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85235 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 1, 12 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85236 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 1, 12 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85237 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 1, 12 - Đường Mai Thanh Thế | Suốt hẻm - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85238 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mai Thanh Thế | Đường Nguyễn Du - Hết ranh thửa đất 251, tờ bản đồ số 4 - hết ranh thửa đất 218, tờ bản đồ số 4 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85239 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mai Thanh Thế | Đường Nguyễn Du - Hết ranh thửa đất 251, tờ bản đồ số 4 - hết ranh thửa đất 218, tờ bản đồ số 4 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85240 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Mai Thanh Thế | Đường Nguyễn Du - Hết ranh thửa đất 251, tờ bản đồ số 4 - hết ranh thửa đất 218, tờ bản đồ số 4 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
