Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85101 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 36, 74 - Đường Trần Văn Hòa | Đường Trần Văn Hòa - Đường Bà Triệu | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85102 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 36, 74 - Đường Trần Văn Hòa | Đường Trần Văn Hòa - Đường Bà Triệu | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85103 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Hòa | Toàn tuyến - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85104 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Hòa | Toàn tuyến - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85105 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Văn Hòa | Toàn tuyến - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85106 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 79 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lai Văn Tửng | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85107 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 79 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lai Văn Tửng | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85108 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 79 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lai Văn Tửng | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85109 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 4 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết thửa đất số 57, tờ bản đồ 28 Nguyễn Ngọc Rạng | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85110 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 4 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết thửa đất số 57, tờ bản đồ 28 Nguyễn Ngọc Rạng | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85111 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 4 - Đường Nguyễn Chí Thanh | Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết thửa đất số 57, tờ bản đồ 28 Nguyễn Ngọc Rạng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85112 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Chí Thanh | Toàn tuyến - | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85113 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Chí Thanh | Toàn tuyến - | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85114 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Nguyễn Chí Thanh | Toàn tuyến - | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85115 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 10, 17 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85116 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 10, 17 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85117 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 10, 17 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85118 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 2 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85119 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 2 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85120 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 2 - Đường Bùi Viện | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
