Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84821 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/39 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84822 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/39 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84823 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/39 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84824 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/22 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84825 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/22 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84826 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/22 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84827 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/17 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84828 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/17 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84829 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/17 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84830 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/2 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84831 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/2 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84832 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm nhánh 157/2 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84833 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 157 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84834 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 157 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84835 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 157 - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84836 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (Đường vào Trường CĐ nghề) - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84837 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (Đường vào Trường CĐ nghề) - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84838 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (Đường vào Trường CĐ nghề) - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84839 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 114A - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84840 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 114A - Đường Nam Kỳ Khởi nghĩa | Suốt hẻm - | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
