Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84701 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 42, 47 - Đường Trần Quang Khải | Suốt hẻm - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84702 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 42, 47 - Đường Trần Quang Khải | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84703 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 42, 47 - Đường Trần Quang Khải | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84704 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Quang Khải | Quốc lộ 1A - Kênh 8m | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84705 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Quang Khải | Quốc lộ 1A - Kênh 8m | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84706 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Quang Khải | Quốc lộ 1A - Kênh 8m | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84707 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 7 - Đường Võ Thị Sáu | Suốt hẻm - | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84708 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 7 - Đường Võ Thị Sáu | Suốt hẻm - | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84709 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 7 - Đường Võ Thị Sáu | Suốt hẻm - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84710 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Võ Thị Sáu | Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Duẩn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84711 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Võ Thị Sáu | Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Duẩn | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84712 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Võ Thị Sáu | Đường Lê Hồng Phong - Đường Lê Duẩn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84713 | Thành phố Sóc Trăng | Lộ giao thông Khóm 6, Phường 7 giáp ranh huyện Châu Thành | Đường Phan Đăng Lưu - Đường Dương Kỳ Hiệp | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84714 | Thành phố Sóc Trăng | Lộ giao thông Khóm 6, Phường 7 giáp ranh huyện Châu Thành | Đường Phan Đăng Lưu - Đường Dương Kỳ Hiệp | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84715 | Thành phố Sóc Trăng | Lộ giao thông Khóm 6, Phường 7 giáp ranh huyện Châu Thành | Đường Phan Đăng Lưu - Đường Dương Kỳ Hiệp | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84716 | Thành phố Sóc Trăng | Đường đal cặp rạch Phú Tức (P2) | Đường Phú Tức - Đường Dương Kỳ Hiệp (P2) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84717 | Thành phố Sóc Trăng | Đường đal cặp rạch Phú Tức (P2) | Đường Phú Tức - Đường Dương Kỳ Hiệp (P2) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84718 | Thành phố Sóc Trăng | Đường đal cặp rạch Phú Tức (P2) | Đường Phú Tức - Đường Dương Kỳ Hiệp (P2) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84719 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 189 (P2) - Đường Phú Tức | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84720 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 189 (P2) - Đường Phú Tức | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
