Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84381 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 117 - Đường Phạm Hùng | Giáp thửa 177 tờ bản đồ số 34 Trần Mạnh Cường - Cuối hẻm | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84382 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 117 - Đường Phạm Hùng | Giáp thửa 177 tờ bản đồ số 34 Trần Mạnh Cường - Cuối hẻm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84383 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 117 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Hết thửa 177 tờ bản đồ số 34 Trần Mạnh Cường | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84384 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 117 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Hết thửa 177 tờ bản đồ số 34 Trần Mạnh Cường | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84385 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 117 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Hết thửa 177 tờ bản đồ số 34 Trần Mạnh Cường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84386 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/13 - Đường Phạm Hùng | Hẻm 5/1 - Hết thửa 166, tờ bản đồ số 33 | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84387 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/13 - Đường Phạm Hùng | Hẻm 5/1 - Hết thửa 166, tờ bản đồ số 33 | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84388 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/13 - Đường Phạm Hùng | Hẻm 5/1 - Hết thửa 166, tờ bản đồ số 33 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84389 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/1 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Lộ đá cặp Kênh Cầu Xéo | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84390 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/1 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Lộ đá cặp Kênh Cầu Xéo | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84391 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5/1 - Đường Phạm Hùng | Đường Phạm Hùng - Lộ đá cặp Kênh Cầu Xéo | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84392 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5 - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84393 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5 - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84394 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 5 - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84395 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 147A (P5) - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84396 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 147A (P5) - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84397 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 147A (P5) - Đường Phạm Hùng | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84398 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Phạm Hùng | Cống 77 - Cầu Saintard | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84399 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Phạm Hùng | Cống 77 - Cầu Saintard | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84400 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Phạm Hùng | Cống 77 - Cầu Saintard | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
